tuckshop
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- căng tin trường (cách nói Queensland)
- Nghĩa tiếng Anh
- Another word for a school canteen, common in Queensland.
- Ví dụ
Mum volunteers at the tuckshop on Mondays.
Mẹ làm tình nguyện ở căng tin trường mỗi thứ Hai.
Bản dịch
- 한국어학교 매점 (퀸즐랜드식 표현)
- 中文学校小卖部(昆州说法)
- 日本語学校の売店(クイーンズランド式)
- ไทยร้านค้าในโรงเรียน (สำนวนควีนส์แลนด์)
- Bahasa Indonesiakantin sekolah (istilah Queensland)
- Русскийшкольный буфет (Квинсленд)
- हिन्दीस्कूल कैंटीन (क्वींसलैंड शब्द)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.