AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tuckshop

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
căng tin trường (cách nói Queensland)
Nghĩa tiếng Anh
Another word for a school canteen, common in Queensland.
Ví dụ
Mum volunteers at the tuckshop on Mondays.Mẹ làm tình nguyện ở căng tin trường mỗi thứ Hai.

Bản dịch

  • 한국어학교 매점 (퀸즐랜드식 표현)
  • 中文学校小卖部(昆州说法)
  • 日本語学校の売店(クイーンズランド式)
  • ไทยร้านค้าในโรงเรียน (สำนวนควีนส์แลนด์)
  • Bahasa Indonesiakantin sekolah (istilah Queensland)
  • Русскийшкольный буфет (Квинсленд)
  • हिन्दीस्कूल कैंटीन (क्वींसलैंड शब्द)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.