AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tute

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
buổi học nhóm nhỏ (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh
Informal word for a tutorial, a small university class.
Ví dụ
I have a tute after the lecture.Tôi có buổi học nhóm sau bài giảng.

Bản dịch

  • 한국어튜토리얼 (소규모 수업, 구어)
  • 中文辅导课(口语)
  • 日本語チュートリアル(口語)
  • ไทยคาบติวกลุ่มย่อย (ภาษาพูด)
  • Bahasa Indonesiatutorial (santai)
  • Русскийсеминар (разг.)
  • हिन्दीट्यूटोरियल (बोलचाल)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.