tute
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- buổi học nhóm nhỏ (khẩu ngữ)
- Nghĩa tiếng Anh
- Informal word for a tutorial, a small university class.
- Ví dụ
I have a tute after the lecture.
Tôi có buổi học nhóm sau bài giảng.
Bản dịch
- 한국어튜토리얼 (소규모 수업, 구어)
- 中文辅导课(口语)
- 日本語チュートリアル(口語)
- ไทยคาบติวกลุ่มย่อย (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiatutorial (santai)
- Русскийсеминар (разг.)
- हिन्दीट्यूटोरियल (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.