AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

under contract

phrase Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
đã ký hợp đồng
Nghĩa tiếng Anh
A property is subject to an agreed sale contract, often with conditions.
Ví dụ
The property went under contract yesterday.Bất động sản đó đã ký hợp đồng hôm qua.

Bản dịch

  • 한국어매매 계약 체결 상태인
  • 中文已签约待交割
  • 日本語契約済み
  • ไทยอยู่ภายใต้สัญญา
  • Bahasa Indonesiasudah dalam kontrak
  • Русскийпо договору (сделка заключена)
  • हिन्दीअनुबंध के अधीन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.