under contract
phrase Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đã ký hợp đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- A property is subject to an agreed sale contract, often with conditions.
- Ví dụ
The property went under contract yesterday.
Bất động sản đó đã ký hợp đồng hôm qua.
Bản dịch
- 한국어매매 계약 체결 상태인
- 中文已签约待交割
- 日本語契約済み
- ไทยอยู่ภายใต้สัญญา
- Bahasa Indonesiasudah dalam kontrak
- Русскийпо договору (сделка заключена)
- हिन्दीअनुबंध के अधीन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.