unfair dismissal
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sa thải bất công
- Nghĩa tiếng Anh
- Being fired in a way that is harsh, unjust or unreasonable under workplace law.
- Ví dụ
She made an unfair dismissal claim within 21 days.
Cô ấy nộp đơn khiếu nại sa thải bất công trong vòng 21 ngày.
Bản dịch
- 한국어부당 해고
- 中文不公平解雇
- 日本語不当解雇
- ไทยการเลิกจ้างไม่เป็นธรรม
- Bahasa Indonesiapemecatan tidak adil
- Русскийнезаконное увольнение
- हिन्दीअनुचित बर्ख़ास्तगी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.