unit
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- căn hộ
- Nghĩa tiếng Anh
- A self-contained dwelling within a group of residences.
- Ví dụ
They rented a two-bedroom unit near the station.
Họ thuê một căn hộ hai phòng ngủ gần ga.
Bản dịch
- 한국어다가구 주택의 개별 세대
- 中文单元房
- 日本語集合住宅の一戸
- ไทยยูนิต (ห้องชุด)
- Bahasa Indonesiaunit hunian
- Русскийквартира в малоэтажном доме
- हिन्दीयूनिट (आवासीय इकाई)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.