up oneself
phrase Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiêu ngạo, tự cao
- Nghĩa tiếng Anh
- Arrogant or conceited; usually "up himself", "up herself", etc.
- Ví dụ
He's been a bit up himself since the promotion.
Anh ta hơi tự cao kể từ khi được thăng chức.
Bản dịch
- 한국어거만한, 잘난 척하는
- 中文自以为是的,傲慢的
- 日本語うぬぼれた、偉そうな
- ไทยหยิ่ง ทำตัวเหนือคนอื่น
- Bahasa Indonesiasombong
- Русскийзазнавшийся
- हिन्दीघमंडी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.