AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

up oneself

phrase Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiêu ngạo, tự cao
Nghĩa tiếng Anh
Arrogant or conceited; usually "up himself", "up herself", etc.
Ví dụ
He's been a bit up himself since the promotion.Anh ta hơi tự cao kể từ khi được thăng chức.

Bản dịch

  • 한국어거만한, 잘난 척하는
  • 中文自以为是的,傲慢的
  • 日本語うぬぼれた、偉そうな
  • ไทยหยิ่ง ทำตัวเหนือคนอื่น
  • Bahasa Indonesiasombong
  • Русскийзазнавшийся
  • हिन्दीघमंडी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.