AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

urgent repairs

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
sửa chữa khẩn cấp
Nghĩa tiếng Anh
Repairs needed quickly for safety or basic living, such as a burst pipe or no hot water.
Ví dụ
A gas leak counts as an urgent repair.Rò rỉ gas được tính là sửa chữa khẩn cấp.

Bản dịch

  • 한국어긴급 수리
  • 中文紧急维修
  • 日本語緊急修理
  • ไทยการซ่อมเร่งด่วน
  • Bahasa Indonesiaperbaikan mendesak
  • Русскийсрочный ремонт
  • हिन्दीतत्काल मरम्मत

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.