urgent repairs
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sửa chữa khẩn cấp
- Nghĩa tiếng Anh
- Repairs needed quickly for safety or basic living, such as a burst pipe or no hot water.
- Ví dụ
A gas leak counts as an urgent repair.
Rò rỉ gas được tính là sửa chữa khẩn cấp.
Bản dịch
- 한국어긴급 수리
- 中文紧急维修
- 日本語緊急修理
- ไทยการซ่อมเร่งด่วน
- Bahasa Indonesiaperbaikan mendesak
- Русскийсрочный ремонт
- हिन्दीतत्काल मरम्मत
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.