AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ute muster

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
lễ hội xe bán tải
Nghĩa tiếng Anh
An event where owners gather to display utility vehicles.
Ví dụ
The ute muster attracted visitors to town.Lễ hội xe bán tải thu hút du khách đến thị trấn.

Bản dịch

  • 한국어유트 차량 모임
  • 中文皮卡车聚会
  • 日本語ユート車の集会
  • ไทยงานรวมพลรถกระบะ
  • Bahasa Indonesiapertemuan mobil ute
  • Русскийслёт пикапов
  • हिन्दीयूट गाड़ियों का जमावड़ा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.