vacate notice
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông báo dọn đi
- Nghĩa tiếng Anh
- A notice relating to the ending of occupation or tenancy, subject to local law.
- Ví dụ
Check the dates on the vacate notice.
Kiểm tra ngày trên thông báo dọn đi.
Bản dịch
- 한국어퇴거 통지
- 中文退租通知
- 日本語退去通知
- ไทยหนังสือแจ้งย้ายออก
- Bahasa Indonesiapemberitahuan pengosongan
- Русскийуведомление о выселении
- हिन्दीमकान खाली करने की सूचना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.