AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

vacation care

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
giữ trẻ dịp nghỉ hè
Nghĩa tiếng Anh
Care and activities for school-aged children during school holidays.
Ví dụ
We booked vacation care for the July holidays.Chúng tôi đặt chương trình giữ trẻ cho kỳ nghỉ tháng Bảy.

Bản dịch

  • 한국어방학 돌봄 프로그램
  • 中文假期托管
  • 日本語学童の休暇中保育
  • ไทยโครงการดูแลเด็กช่วงปิดเทอม
  • Bahasa Indonesiapenitipan anak saat liburan
  • Русскийприсмотр за детьми на каникулах
  • हिन्दीछुट्टियों में बाल देखभाल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.