veg out
phrasal verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nằm ườn thư giãn
- Nghĩa tiếng Anh
- To relax and do nothing.
- Ví dụ
I just want to veg out on the couch.
Tôi chỉ muốn nằm ườn trên ghế sofa.
Bản dịch
- 한국어아무것도 안 하고 쉬다
- 中文放空休息
- 日本語ぼーっとくつろぐ
- ไทยนั่งเฉยๆ พักผ่อน
- Bahasa Indonesiabermalas-malasan santai
- Русскийрасслабиться, ничего не делать
- हिन्दीआराम से कुछ न करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.