visa grant notice
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông báo cấp thị thực
- Nghĩa tiếng Anh
- The official letter confirming a visa has been granted and showing its conditions.
- Ví dụ
Keep a copy of your visa grant notice.
Hãy giữ một bản sao thông báo cấp thị thực.
Bản dịch
- 한국어비자 승인 통지서
- 中文签证批准通知
- 日本語ビザ発給通知書
- ไทยหนังสือแจ้งการอนุมัติวีซ่า
- Bahasa Indonesiapemberitahuan pemberian visa
- Русскийуведомление о выдаче визы
- हिन्दीवीज़ा स्वीकृति सूचना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.