AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

visa medical

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
khám sức khỏe xin thị thực
Nghĩa tiếng Anh
A health examination required for some visa applications.
Ví dụ
Book your visa medical with an approved clinic.Đặt lịch khám sức khỏe xin thị thực ở phòng khám được chỉ định.

Bản dịch

  • 한국어비자 신체검사
  • 中文签证体检
  • 日本語ビザ健康診断
  • ไทยการตรวจสุขภาพเพื่อวีซ่า
  • Bahasa Indonesiapemeriksaan kesehatan visa
  • Русскиймедосмотр для визы
  • हिन्दीवीज़ा चिकित्सा जाँच

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.