visa refusal
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bị từ chối thị thực
- Nghĩa tiếng Anh
- An official decision not to grant a visa.
- Ví dụ
The letter explained the reasons for the visa refusal.
Lá thư giải thích lý do từ chối thị thực.
Bản dịch
- 한국어비자 거절
- 中文拒签
- 日本語ビザ却下
- ไทยการปฏิเสธวีซ่า
- Bahasa Indonesiapenolakan visa
- Русскийотказ в визе
- हिन्दीवीज़ा अस्वीकृति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.