AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

voluntary school contribution

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
khoản đóng góp tự nguyện cho trường
Nghĩa tiếng Anh
A payment public schools ask parents to make that is not compulsory.
Ví dụ
The voluntary school contribution helps pay for resources.Khoản đóng góp tự nguyện giúp mua tài liệu học tập.

Bản dịch

  • 한국어학교 자발적 기부금
  • 中文学校自愿捐款
  • 日本語学校への任意寄付金
  • ไทยเงินบริจาคโรงเรียนโดยสมัครใจ
  • Bahasa Indonesiasumbangan sukarela sekolah
  • Русскийдобровольный взнос в школу
  • हिन्दीस्वैच्छिक विद्यालय योगदान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.