AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

waiting list

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
danh sách chờ
Nghĩa tiếng Anh
A list of people waiting for a service, such as surgery in a public hospital.
Ví dụ
He has been on the waiting list for six months.Anh ấy đã ở trong danh sách chờ sáu tháng.

Bản dịch

  • 한국어대기자 명단
  • 中文候诊名单
  • 日本語待機リスト
  • ไทยรายชื่อผู้รอคิว
  • Bahasa Indonesiadaftar tunggu
  • Русскийлист ожидания
  • हिन्दीप्रतीक्षा सूची

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.