waiting list
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- danh sách chờ
- Nghĩa tiếng Anh
- A list of people waiting for a service, such as surgery in a public hospital.
- Ví dụ
He has been on the waiting list for six months.
Anh ấy đã ở trong danh sách chờ sáu tháng.
Bản dịch
- 한국어대기자 명단
- 中文候诊名单
- 日本語待機リスト
- ไทยรายชื่อผู้รอคิว
- Bahasa Indonesiadaftar tunggu
- Русскийлист ожидания
- हिन्दीप्रतीक्षा सूची
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.