AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

waiting period

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thời gian chờ
Nghĩa tiếng Anh
The time you must wait after taking out insurance before you can claim certain benefits.
Ví dụ
There is a twelve-month waiting period for some dental work.Một số điều trị nha khoa có thời gian chờ mười hai tháng.

Bản dịch

  • 한국어보장 대기 기간
  • 中文等待期
  • 日本語待機期間
  • ไทยระยะเวลารอคอย
  • Bahasa Indonesiamasa tunggu
  • Русскийпериод ожидания
  • हिन्दीप्रतीक्षा अवधि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.