walkabout
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuyến đi bộ; (khẩu ngữ) biến mất
- Nghĩa tiếng Anh
- A journey on foot traditionally undertaken by some Aboriginal people; informally, something or someone that has wandered off.
- Ví dụ
My keys have gone walkabout again.
Chìa khóa của tôi lại biến đâu mất rồi.
Bản dịch
- 한국어도보 여정; (구어) 어디 갔는지 모르게 사라짐
- 中文徒步游历;(口语)不见了
- 日本語徒歩の旅;(口語)行方不明
- ไทยการเดินทางด้วยเท้า; (ภาษาพูด) หายไป
- Bahasa Indonesiaperjalanan kaki; (santai) menghilang
- Русскийстранствие; (разг.) пропажа
- हिन्दीपैदल यात्रा; (बोलचाल) ग़ायब होना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.