AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

walkabout

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuyến đi bộ; (khẩu ngữ) biến mất
Nghĩa tiếng Anh
A journey on foot traditionally undertaken by some Aboriginal people; informally, something or someone that has wandered off.
Ví dụ
My keys have gone walkabout again.Chìa khóa của tôi lại biến đâu mất rồi.

Bản dịch

  • 한국어도보 여정; (구어) 어디 갔는지 모르게 사라짐
  • 中文徒步游历;(口语)不见了
  • 日本語徒歩の旅;(口語)行方不明
  • ไทยการเดินทางด้วยเท้า; (ภาษาพูด) หายไป
  • Bahasa Indonesiaperjalanan kaki; (santai) menghilang
  • Русскийстранствие; (разг.) пропажа
  • हिन्दीपैदल यात्रा; (बोलचाल) ग़ायब होना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.