AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

wallaby

noun Động vật hoang dã

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuột túi wallaby
Nghĩa tiếng Anh
A smaller kangaroo-like marsupial.
Ví dụ
A wallaby stood at the edge of the bush.Một con wallaby đứng ở bìa rừng.

Bản dịch

  • 한국어왈라비
  • 中文沙袋鼠
  • 日本語ワラビー
  • ไทยวอลลาบี
  • Bahasa Indonesiawalabi
  • Русскийваллаби
  • हिन्दीवालाबी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.