wallaby
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuột túi wallaby
- Nghĩa tiếng Anh
- A smaller kangaroo-like marsupial.
- Ví dụ
A wallaby stood at the edge of the bush.
Một con wallaby đứng ở bìa rừng.
Bản dịch
- 한국어왈라비
- 中文沙袋鼠
- 日本語ワラビー
- ไทยวอลลาบี
- Bahasa Indonesiawalabi
- Русскийваллаби
- हिन्दीवालाबी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.