water bill
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hóa đơn tiền nước
- Nghĩa tiếng Anh
- A bill for water use, paid by owners and sometimes partly passed on to tenants.
- Ví dụ
Tenants may pay water usage charges on the water bill.
Người thuê có thể phải trả phí sử dụng trên hóa đơn nước.
Bản dịch
- 한국어수도 요금 고지서
- 中文水费账单
- 日本語水道料金請求書
- ไทยใบแจ้งค่าน้ำ
- Bahasa Indonesiatagihan air
- Русскийсчёт за воду
- हिन्दीपानी का बिल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.