AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

water bill

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
hóa đơn tiền nước
Nghĩa tiếng Anh
A bill for water use, paid by owners and sometimes partly passed on to tenants.
Ví dụ
Tenants may pay water usage charges on the water bill.Người thuê có thể phải trả phí sử dụng trên hóa đơn nước.

Bản dịch

  • 한국어수도 요금 고지서
  • 中文水费账单
  • 日本語水道料金請求書
  • ไทยใบแจ้งค่าน้ำ
  • Bahasa Indonesiatagihan air
  • Русскийсчёт за воду
  • हिन्दीपानी का बिल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.