AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

water restrictions

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
hạn chế sử dụng nước
Nghĩa tiếng Anh
Rules limiting certain uses of water during specified conditions.
Ví dụ
The garden watering schedule follows water restrictions.Lịch tưới vườn tuân theo quy định hạn chế nước.

Bản dịch

  • 한국어급수 제한
  • 中文限水令
  • 日本語給水制限
  • ไทยมาตรการจำกัดการใช้น้ำ
  • Bahasa Indonesiapembatasan air
  • Русскийограничения на воду
  • हिन्दीजल प्रतिबंध

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.