wattle
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cây keo
- Nghĩa tiếng Anh
- An acacia plant, many species of which grow in Australia.
- Ví dụ
Yellow wattle flowers appeared in spring.
Hoa keo vàng nở vào mùa xuân.
Bản dịch
- 한국어호주 아카시아 나무
- 中文金合欢
- 日本語ワトル(アカシア)
- ไทยต้นอะคาเซีย (วอตเทิล)
- Bahasa Indonesiaakasia
- Русскийакация
- हिन्दीबबूल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.