AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

wheelie bin

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
thùng rác có bánh xe
Nghĩa tiếng Anh
A large wheeled rubbish or recycling bin.
Ví dụ
Put the wheelie bin out tonight.Tối nay hãy đem thùng rác có bánh xe ra ngoài.

Bản dịch

  • 한국어바퀴 달린 쓰레기통
  • 中文带轮垃圾桶
  • 日本語キャスター付きゴミ箱
  • ไทยถังขยะมีล้อ
  • Bahasa Indonesiatong sampah beroda
  • Русскиймусорный бак на колёсах
  • हिन्दीपहियों वाला कूड़ादान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.