whinge
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- than vãn
- Nghĩa tiếng Anh
- To complain persistently, often about minor matters.
- Ví dụ
Stop whinging about the weather.
Đừng than vãn về thời tiết nữa.
Bản dịch
- 한국어투덜거리다
- 中文发牢骚
- 日本語愚痴を言う
- ไทยบ่น
- Bahasa Indonesiamenggerutu
- Русскийныть, жаловаться
- हिन्दीशिकायत करते रहना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.