AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

whinge

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
than vãn
Nghĩa tiếng Anh
To complain persistently, often about minor matters.
Ví dụ
Stop whinging about the weather.Đừng than vãn về thời tiết nữa.

Bản dịch

  • 한국어투덜거리다
  • 中文发牢骚
  • 日本語愚痴を言う
  • ไทยบ่น
  • Bahasa Indonesiamenggerutu
  • Русскийныть, жаловаться
  • हिन्दीशिकायत करते रहना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.