whinger
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người hay than vãn
- Nghĩa tiếng Anh
- Someone who complains frequently.
- Ví dụ
Nobody likes a constant whinger.
Chẳng ai thích người lúc nào cũng than vãn.
Bản dịch
- 한국어불평을 늘어놓는 사람
- 中文爱抱怨的人
- 日本語愚痴っぽい人
- ไทยคนขี้บ่น
- Bahasa Indonesiatukang mengeluh
- Русскийнытик
- हिन्दीशिकायती व्यक्ति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.