white card
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ an toàn công trường
- Nghĩa tiếng Anh
- Evidence of general construction induction training for building-site work.
- Ví dụ
You need a white card before entering many construction sites.
Bạn cần thẻ trắng trước khi vào nhiều công trường.
Bản dịch
- 한국어건설현장 기초 안전교육 카드
- 中文建筑工地安全培训卡
- 日本語建設現場安全講習修了カード
- ไทยบัตรผ่านการอบรมความปลอดภัยงานก่อสร้าง
- Bahasa Indonesiakartu pelatihan keselamatan konstruksi
- Русскийкарта допуска на стройку
- हिन्दीनिर्माण स्थल सुरक्षा प्रशिक्षण कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.