AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

working bee

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày lao động tình nguyện
Nghĩa tiếng Anh
A group session where volunteers complete practical work together.
Ví dụ
Parents joined the school working bee.Phụ huynh tham gia ngày lao động tình nguyện của trường.

Bản dịch

  • 한국어공동 자원봉사 작업
  • 中文义务劳动日
  • 日本語共同奉仕作業
  • ไทยกิจกรรมอาสาช่วยกันทำงาน
  • Bahasa Indonesiakerja bakti
  • Русскийсубботник
  • हिन्दीसामूहिक श्रमदान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.