AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

working with children check

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiểm tra lý lịch làm việc với trẻ em
Nghĩa tiếng Anh
A screening process required for certain work with children, depending on jurisdiction.
Ví dụ
The volunteer applied for a working with children check.Tình nguyện viên đã nộp đơn kiểm tra lý lịch làm việc với trẻ em.

Bản dịch

  • 한국어아동 관련 업무 종사자 신원 확인
  • 中文儿童工作背景审查
  • 日本語児童関連業務の身元審査
  • ไทยการตรวจสอบประวัติเพื่อทำงานกับเด็ก
  • Bahasa Indonesiapemeriksaan izin bekerja dengan anak
  • Русскийпроверка для работы с детьми
  • हिन्दीबच्चों के साथ काम हेतु जाँच

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.