workplace bullying
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bắt nạt nơi làm việc
- Nghĩa tiếng Anh
- Repeated unreasonable behaviour towards a worker that creates a risk to health and safety.
- Ví dụ
Report workplace bullying to your manager or HR.
Báo cáo bắt nạt nơi làm việc cho quản lý hoặc phòng nhân sự.
Bản dịch
- 한국어직장 내 괴롭힘
- 中文职场霸凌
- 日本語職場いじめ
- ไทยการกลั่นแกล้งในที่ทำงาน
- Bahasa Indonesiaperundungan di tempat kerja
- Русскийтравля на работе
- हिन्दीकार्यस्थल पर धमकाना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.