AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

workplace bullying

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
bắt nạt nơi làm việc
Nghĩa tiếng Anh
Repeated unreasonable behaviour towards a worker that creates a risk to health and safety.
Ví dụ
Report workplace bullying to your manager or HR.Báo cáo bắt nạt nơi làm việc cho quản lý hoặc phòng nhân sự.

Bản dịch

  • 한국어직장 내 괴롭힘
  • 中文职场霸凌
  • 日本語職場いじめ
  • ไทยการกลั่นแกล้งในที่ทำงาน
  • Bahasa Indonesiaperundungan di tempat kerja
  • Русскийтравля на работе
  • हिन्दीकार्यस्थल पर धमकाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.