AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

yakka

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
công việc lao động
Nghĩa tiếng Anh
Work, especially hard physical work.
Ví dụ
There's plenty of yakka to do before summer.Còn nhiều việc phải làm trước mùa hè.

Bản dịch

  • 한국어노동, 일
  • 中文劳动,工作
  • 日本語仕事、労働
  • ไทยงาน แรงงาน
  • Bahasa Indonesiakerja
  • Русскийработа, труд
  • हिन्दीमेहनत, काम

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.