yakka
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- công việc lao động
- Nghĩa tiếng Anh
- Work, especially hard physical work.
- Ví dụ
There's plenty of yakka to do before summer.
Còn nhiều việc phải làm trước mùa hè.
Bản dịch
- 한국어노동, 일
- 中文劳动,工作
- 日本語仕事、労働
- ไทยงาน แรงงาน
- Bahasa Indonesiakerja
- Русскийработа, труд
- हिन्दीमेहनत, काम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.