AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

zack

noun Lịch sử

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồng sáu xu; tiền rất ít
Nghĩa tiếng Anh
Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.
Ví dụ
It isn't worth a zack.Cái đó chẳng đáng một xu.

Bản dịch

  • 한국어6펜스 동전, 아주 적은 돈
  • 中文六便士;极少的钱
  • 日本語6ペンス硬貨;はした金
  • ไทยเหรียญหกเพนนี; เงินน้อยนิด
  • Bahasa Indonesiakoin enam pence; uang sangat sedikit
  • Русскийшестипенсовик; гроши
  • हिन्दीछह पेंस का सिक्का; बहुत थोड़ा पैसा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.