zack
noun Lịch sử
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng sáu xu; tiền rất ít
- Nghĩa tiếng Anh
- Historically a sixpence coin; informally a very small amount of money.
- Ví dụ
It isn't worth a zack.
Cái đó chẳng đáng một xu.
Bản dịch
- 한국어6펜스 동전, 아주 적은 돈
- 中文六便士;极少的钱
- 日本語6ペンス硬貨;はした金
- ไทยเหรียญหกเพนนี; เงินน้อยนิด
- Bahasa Indonesiakoin enam pence; uang sangat sedikit
- Русскийшестипенсовик; гроши
- हिन्दीछह पेंस का सिक्का; बहुत थोड़ा पैसा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.