zebra crossing
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vạch kẻ sang đường
- Nghĩa tiếng Anh
- A marked pedestrian crossing with alternating light and dark stripes.
- Ví dụ
The driver stopped at the zebra crossing.
Tài xế dừng lại ở vạch kẻ sang đường.
Bản dịch
- 한국어얼룩무늬 횡단보도
- 中文斑马线
- 日本語横断歩道(ゼブラ)
- ไทยทางม้าลาย
- Bahasa Indonesiazebra cross
- Русскийпешеходный переход «зебра»
- हिन्दीज़ेबरा क्रॉसिंग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.