furphy
noun 俚语
- 释义 (中文)
- 谣言
- 英语释义
- A rumour or false story.
- 例句
That claim turned out to be a furphy.
那个说法原来是谣言。
翻译
- 한국어근거 없는 소문
- 日本語デマ、うわさ
- ไทยข่าวลือ
- Bahasa Indonesiakabar burung
- Tiếng Việttin đồn thất thiệt
- Русскийслух, байка
- हिन्दीअफ़वाह
同主题的更多词汇
释义和翻译为 AUSLEX 编辑草稿,用法可能因地区、年龄和场合而异。