AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Đời sống hằng ngày

2 mục
  • arvo

    noun

    buổi chiều

    Afternoon.

    Let's meet this arvo.Chiều nay gặp nhau nhé.
  • Bưu điện Úc

    The national postal service.

    I collected the parcel from Australia Post.Tôi đã nhận bưu kiện ở Bưu điện Úc.