Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Ăn uống
6 mụcbarbie
nountiệc nướng
Barbecue meal or cooking event.
We're having a barbie on Sunday.
Chủ nhật chúng tôi tổ chức tiệc nướng.beetroot
nouncủ dền
A dark-red root vegetable often eaten cooked or pickled.
He added beetroot to his burger.
Anh ấy thêm củ dền vào bánh burger.bikkie
nounbánh quy
Biscuit or cookie.
Have a bikkie with your tea.
Ăn một chiếc bánh quy với trà nhé.brekkie
nounbữa sáng
Breakfast.
We had brekkie before work.
Chúng tôi ăn sáng trước khi đi làm.bush tucker
nounthực phẩm bản địa Úc
Foods from native Australian plants and animals, particularly in First Nations food traditions.
The tour introduced visitors to bush tucker.
Chuyến tham quan giới thiệu thực phẩm bản địa Úc cho du khách.BYO
abbreviationtự mang đồ uống
Bring your own; often used where customers may bring their own drinks.
The restaurant has a BYO wine policy.
Nhà hàng cho phép khách tự mang rượu vang.