AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Ăn uống

6 mục
  • barbie

    noun

    tiệc nướng

    Barbecue meal or cooking event.

    We're having a barbie on Sunday.Chủ nhật chúng tôi tổ chức tiệc nướng.
  • củ dền

    A dark-red root vegetable often eaten cooked or pickled.

    He added beetroot to his burger.Anh ấy thêm củ dền vào bánh burger.
  • bikkie

    noun

    bánh quy

    Biscuit or cookie.

    Have a bikkie with your tea.Ăn một chiếc bánh quy với trà nhé.
  • bữa sáng

    Breakfast.

    We had brekkie before work.Chúng tôi ăn sáng trước khi đi làm.
  • thực phẩm bản địa Úc

    Foods from native Australian plants and animals, particularly in First Nations food traditions.

    The tour introduced visitors to bush tucker.Chuyến tham quan giới thiệu thực phẩm bản địa Úc cho du khách.
  • BYO

    abbreviation

    tự mang đồ uống

    Bring your own; often used where customers may bring their own drinks.

    The restaurant has a BYO wine policy.Nhà hàng cho phép khách tự mang rượu vang.