AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Sức khỏe

3 mục
  • hiệu thuốc

    Pharmacy; shop supplying medicines.

    The chemist closes at six.Hiệu thuốc đóng cửa lúc sáu giờ.
  • chuỗi nhà thuốc Chemist Warehouse

    The name of an Australian retail pharmacy chain; a proper brand name.

    She checked prices at Chemist Warehouse.Cô ấy xem giá ở Chemist Warehouse.
  • trung tâm y tế cộng đồng

    A local centre offering health services such as nursing, counselling and allied health.

    The community health centre runs free clinics.Trung tâm y tế cộng đồng mở phòng khám miễn phí.