Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Sức khỏe
3 mụcchemist
nounhiệu thuốc
Pharmacy; shop supplying medicines.
The chemist closes at six.
Hiệu thuốc đóng cửa lúc sáu giờ.chuỗi nhà thuốc Chemist Warehouse
The name of an Australian retail pharmacy chain; a proper brand name.
She checked prices at Chemist Warehouse.
Cô ấy xem giá ở Chemist Warehouse.trung tâm y tế cộng đồng
A local centre offering health services such as nursing, counselling and allied health.
The community health centre runs free clinics.
Trung tâm y tế cộng đồng mở phòng khám miễn phí.