AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Văn hóa & xã hội

1 mục
  • deadly

    adjective

    tuyệt vời (tiếng Anh thổ dân)

    An Aboriginal English term often meaning excellent or impressive.

    The festival featured some deadly local artists.Lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương tuyệt vời.