AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Giáo dục

2 mục
  • nhà trẻ gia đình

    Childcare provided by an approved educator in their own home.

    Our youngest goes to family day care twice a week.Con út của chúng tôi đi nhà trẻ gia đình hai lần một tuần.
  • khoản vay học phí FEE-HELP

    A government loan for eligible students paying full fees at university.

    He used FEE-HELP for his master's tuition.Anh ấy dùng khoản vay FEE-HELP để trả học phí thạc sĩ.