Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Giáo dục
2 mụcfamily day care
nounnhà trẻ gia đình
Childcare provided by an approved educator in their own home.
Our youngest goes to family day care twice a week.
Con út của chúng tôi đi nhà trẻ gia đình hai lần một tuần.FEE-HELP
nounkhoản vay học phí FEE-HELP
A government loan for eligible students paying full fees at university.
He used FEE-HELP for his master's tuition.
Anh ấy dùng khoản vay FEE-HELP để trả học phí thạc sĩ.