Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Đời sống hằng ngày
3 mụcG'day
exclamationxin chào (kiểu Úc)
A friendly Australian greeting meaning hello.
G'day, how are you going?
Chào, dạo này thế nào?gas bottle swap
nounđổi bình gas
Exchanging an empty barbecue gas bottle for a full one at a shop or service station.
We did a gas bottle swap before the barbie.
Chúng tôi đổi bình gas trước tiệc nướng.good on ya
phraselàm tốt lắm
Expression of praise or encouragement.
Good on ya for finishing the course.
Giỏi lắm, bạn đã hoàn thành khóa học.