AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Đời sống hằng ngày

3 mục
  • G'day

    exclamation

    xin chào (kiểu Úc)

    A friendly Australian greeting meaning hello.

    G'day, how are you going?Chào, dạo này thế nào?
  • đổi bình gas

    Exchanging an empty barbecue gas bottle for a full one at a shop or service station.

    We did a gas bottle swap before the barbie.Chúng tôi đổi bình gas trước tiệc nướng.
  • làm tốt lắm

    Expression of praise or encouragement.

    Good on ya for finishing the course.Giỏi lắm, bạn đã hoàn thành khóa học.