AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Nhà ở & bất động sản

1 mục
  • tiền giữ chỗ thuê nhà

    A small payment to hold a rental property while the paperwork is finalised.

    They paid a holding deposit after their application was approved.Họ đặt tiền giữ chỗ sau khi đơn được duyệt.