Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Giao thông & lái xe
5 mụcL plates
nounbiển L (người học lái)
Yellow signs with a black L that learner drivers must display on their car.
Put the L plates on before you start driving.
Gắn biển L trước khi bắt đầu lái xe.learner licence
noungiấy phép học lái
A driver licence allowing supervised driving subject to local rules.
She applied for a learner licence at sixteen.
Cô ấy xin giấy phép học lái năm mười sáu tuổi.chuyển đổi bằng lái nước ngoài
Swapping an overseas driver's licence for an Australian one, sometimes with tests.
Check the deadline for licence conversion after you arrive.
Kiểm tra hạn chót chuyển đổi bằng lái sau khi đến nơi.loading zone
nounkhu vực bốc dỡ hàng
A parking area reserved for vehicles loading or unloading goods.
The courier parked in the loading zone.
Người giao hàng đỗ xe ở khu vực bốc dỡ.logbook service
nounbảo dưỡng định kỳ theo sổ
A regular car service done according to the manufacturer's schedule in the logbook.
Book a logbook service to keep the warranty valid.
Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ để giữ bảo hành.