Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Sức khỏe
3 mụcNDIS
nounChương trình Bảo hiểm Người khuyết tật Quốc gia
The National Disability Insurance Scheme, which funds support for eligible people with disability.
She receives support through the NDIS.
Cô ấy nhận hỗ trợ qua NDIS.nits
nounchấy
Head lice or their eggs.
There's a nits outbreak at the school.
Trường đang có dịch chấy.No Jab No Pay
nounchính sách không tiêm không trợ cấp
A policy linking some family payments, such as Child Care Subsidy, to children meeting immunisation requirements.
Under No Jab No Pay, vaccinations affect some payments.
Theo chính sách này, việc tiêm chủng ảnh hưởng đến một số khoản trợ cấp.