AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Sức khỏe

3 mục
  • NDIS

    noun

    Chương trình Bảo hiểm Người khuyết tật Quốc gia

    The National Disability Insurance Scheme, which funds support for eligible people with disability.

    She receives support through the NDIS.Cô ấy nhận hỗ trợ qua NDIS.
  • nits

    noun

    chấy

    Head lice or their eggs.

    There's a nits outbreak at the school.Trường đang có dịch chấy.
  • chính sách không tiêm không trợ cấp

    A policy linking some family payments, such as Child Care Subsidy, to children meeting immunisation requirements.

    Under No Jab No Pay, vaccinations affect some payments.Theo chính sách này, việc tiêm chủng ảnh hưởng đến một số khoản trợ cấp.