AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Văn hóa & xã hội

2 mục
  • pokie

    noun

    máy đánh bạc

    A single poker machine; the plural "pokies" refers to electronic gaming machines.

    He lost twenty dollars on a pokie.Anh ấy thua hai mươi đô ở máy đánh bạc.
  • pokies

    noun

    máy đánh bạc

    Electronic gaming machines found in some licensed venues.

    The club has a separate room for pokies.Câu lạc bộ có phòng riêng cho máy đánh bạc.