AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Giao thông & lái xe

5 mục
  • biển P (bằng lái tạm thời)

    Plates displayed by provisional drivers under state or territory rules.

    The driver displayed red P plates.Tài xế gắn biển P màu đỏ.
  • phạt đỗ xe

    A penalty you must pay for parking illegally.

    I got a parking fine for staying too long.Tôi bị phạt vì đỗ xe quá giờ.
  • đồng hồ đỗ xe

    A machine where you pay for street parking for a set time.

    The parking meter accepts cards and apps.Đồng hồ đỗ xe nhận thẻ và ứng dụng.
  • giấy kiểm định xe ở NSW

    A New South Wales term for an authorised vehicle safety inspection report.

    The car needs a pink slip before renewal.Chiếc xe cần giấy kiểm định trước khi gia hạn.
  • thẻ đi phương tiện công cộng

    A card used to pay fares on a public transport network.

    She topped up her public transport card.Cô ấy nạp tiền vào thẻ đi lại công cộng.