Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Giao thông & lái xe
5 mụcP plates
nounbiển P (bằng lái tạm thời)
Plates displayed by provisional drivers under state or territory rules.
The driver displayed red P plates.
Tài xế gắn biển P màu đỏ.parking fine
nounphạt đỗ xe
A penalty you must pay for parking illegally.
I got a parking fine for staying too long.
Tôi bị phạt vì đỗ xe quá giờ.parking meter
nounđồng hồ đỗ xe
A machine where you pay for street parking for a set time.
The parking meter accepts cards and apps.
Đồng hồ đỗ xe nhận thẻ và ứng dụng.pink slip
noungiấy kiểm định xe ở NSW
A New South Wales term for an authorised vehicle safety inspection report.
The car needs a pink slip before renewal.
Chiếc xe cần giấy kiểm định trước khi gia hạn.thẻ đi phương tiện công cộng
A card used to pay fares on a public transport network.
She topped up her public transport card.
Cô ấy nạp tiền vào thẻ đi lại công cộng.