AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Văn hóa & xã hội

2 mục
  • RSL

    noun

    Hội Cựu chiến binh (CLB RSL)

    The Returned and Services League, an ex-service organisation; also short for an RSL club.

    We had dinner at the RSL.Chúng tôi ăn tối ở câu lạc bộ RSL.
  • câu lạc bộ cựu chiến binh RSL

    A community club associated with the Returned and Services League in Australia.

    The neighbours met at the RSL club.Hàng xóm gặp nhau ở câu lạc bộ RSL.