Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Văn hóa & xã hội
2 mụcRSL
nounHội Cựu chiến binh (CLB RSL)
The Returned and Services League, an ex-service organisation; also short for an RSL club.
We had dinner at the RSL.
Chúng tôi ăn tối ở câu lạc bộ RSL.RSL club
nouncâu lạc bộ cựu chiến binh RSL
A community club associated with the Returned and Services League in Australia.
The neighbours met at the RSL club.
Hàng xóm gặp nhau ở câu lạc bộ RSL.