AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Giáo dục

1 mục
  • RPL

    noun

    công nhận kiến thức đã có

    Recognition of Prior Learning, a way to get a qualification based on skills you already have.

    She got her certificate faster through RPL.Cô ấy lấy chứng chỉ nhanh hơn nhờ công nhận kiến thức đã có.