AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Đời sống hằng ngày

4 mục
  • scam

    noun

    lừa đảo

    A dishonest trick to steal money or personal information.

    The text message asking for my bank details was a scam.Tin nhắn hỏi thông tin ngân hàng là lừa đảo.
  • Scamwatch (trang báo cáo lừa đảo)

    The government website where people can learn about scams and report them.

    Report the fake call to Scamwatch.Báo cáo cuộc gọi giả cho Scamwatch.
  • đồng hồ thông minh

    A digital meter that records energy use and sends readings automatically.

    The smart meter shows when we use the most power.Đồng hồ thông minh cho biết khi nào chúng tôi dùng điện nhiều nhất.
  • kính râm

    Sunglasses.

    Don't forget your sunnies.Đừng quên kính râm nhé.