Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Đời sống hằng ngày
4 mụcscam
nounlừa đảo
A dishonest trick to steal money or personal information.
The text message asking for my bank details was a scam.
Tin nhắn hỏi thông tin ngân hàng là lừa đảo.Scamwatch
nounScamwatch (trang báo cáo lừa đảo)
The government website where people can learn about scams and report them.
Report the fake call to Scamwatch.
Báo cáo cuộc gọi giả cho Scamwatch.smart meter
nounđồng hồ thông minh
A digital meter that records energy use and sends readings automatically.
The smart meter shows when we use the most power.
Đồng hồ thông minh cho biết khi nào chúng tôi dùng điện nhiều nhất.sunnies
nounkính râm
Sunglasses.
Don't forget your sunnies.
Đừng quên kính râm nhé.