AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Sức khỏe

5 mục
  • script

    noun

    đơn thuốc (khẩu ngữ)

    An informal shortened form of medical prescription.

    The doctor sent my script electronically.Bác sĩ đã gửi đơn thuốc của tôi qua mạng.
  • phòng khám ung thư da

    A healthcare clinic offering skin cancer assessment services.

    He booked a check at a skin cancer clinic.Anh ấy đặt lịch khám ở phòng khám ung thư da.
  • mặc áo, thoa kem, đội mũ (khẩu hiệu chống nắng)

    An Australian sun-safety slogan encouraging clothing, sunscreen and a hat.

    We learnt Slip, Slop, Slap at school.Chúng tôi học khẩu hiệu "mặc áo, thoa kem, đội mũ" ở trường.
  • bác sĩ chuyên khoa

    A doctor trained in a particular area of medicine, such as a cardiologist.

    The specialist ordered more tests.Bác sĩ chuyên khoa yêu cầu làm thêm xét nghiệm.
  • sun smart

    adjective

    có ý thức chống nắng

    Following practices that reduce exposure to harmful ultraviolet radiation.

    The childcare centre follows SunSmart policies.Nhà trẻ tuân theo chính sách chống nắng.