Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Sức khỏe
5 mụcscript
nounđơn thuốc (khẩu ngữ)
An informal shortened form of medical prescription.
The doctor sent my script electronically.
Bác sĩ đã gửi đơn thuốc của tôi qua mạng.phòng khám ung thư da
A healthcare clinic offering skin cancer assessment services.
He booked a check at a skin cancer clinic.
Anh ấy đặt lịch khám ở phòng khám ung thư da.slip slop slap
phrasemặc áo, thoa kem, đội mũ (khẩu hiệu chống nắng)
An Australian sun-safety slogan encouraging clothing, sunscreen and a hat.
We learnt Slip, Slop, Slap at school.
Chúng tôi học khẩu hiệu "mặc áo, thoa kem, đội mũ" ở trường.specialist
nounbác sĩ chuyên khoa
A doctor trained in a particular area of medicine, such as a cardiologist.
The specialist ordered more tests.
Bác sĩ chuyên khoa yêu cầu làm thêm xét nghiệm.sun smart
adjectivecó ý thức chống nắng
Following practices that reduce exposure to harmful ultraviolet radiation.
The childcare centre follows SunSmart policies.
Nhà trẻ tuân theo chính sách chống nắng.