AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Ăn uống

2 mục
  • đồ ăn mang về

    Food prepared at a shop or restaurant to be eaten elsewhere.

    We picked up takeaway after work.Chúng tôi mua đồ ăn mang về sau giờ làm.
  • tucker

    noun

    đồ ăn

    Food.

    The tucker at the camp was great.Đồ ăn ở trại rất ngon.