Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Sức khỏe
3 mụctelehealth
nounkhám bệnh từ xa
A medical appointment by phone or video call.
My follow-up was a telehealth appointment.
Lần tái khám của tôi là khám từ xa.triage
nounphân loại bệnh nhân
The process of deciding which patients need treatment first, based on how serious their condition is.
A nurse assessed him at triage.
Y tá đánh giá anh ấy ở khu phân loại.triple zero
nounsố khẩn cấp 000
000, the Australian phone number for police, fire and ambulance emergencies.
Call triple zero in a life-threatening emergency.
Gọi 000 khi có trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng.