AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Sức khỏe

3 mục
  • khám bệnh từ xa

    A medical appointment by phone or video call.

    My follow-up was a telehealth appointment.Lần tái khám của tôi là khám từ xa.
  • triage

    noun

    phân loại bệnh nhân

    The process of deciding which patients need treatment first, based on how serious their condition is.

    A nurse assessed him at triage.Y tá đánh giá anh ấy ở khu phân loại.
  • số khẩn cấp 000

    000, the Australian phone number for police, fire and ambulance emergencies.

    Call triple zero in a life-threatening emergency.Gọi 000 khi có trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng.